Website Haratour - Công ty cổ phần Dịch vụ Du lịch Đường sắt Hà Nội

Haratour

Bảng, giá vé tàu Thống Nhất mới

Email In

lien_vanBảng giá vé tàu





Bảng giá vé tàu  SE1 :Đơn vị: 1000Đồng


Tên Ga
Ngồi
mềm ĐH
Nằm
K6T1 ĐH
Nằm
K6T2 ĐH
Nằm
K6T3 ĐH
Nằm mềm K4T1
ĐH
Nằm mềm K4T2
ĐH

Hà Nội đi


Nam Định

54

78

75

64

83

82

Thanh Hoá

107

157

150

128

166

164

Vinh

194

285

273

232

300

298

Đồng Hới

335

493

472

400

520

515

Đông Hà

400

587

562

477

620

613

Huế

442

708

677

575

748

740

Đà Nẵng

508

784

750

637

828

820

Quảng Ngãi

570

836

800

680

883

873

Diêu Trì

672

988

945

802

1043

1030

Nha Trang

836

1352

1294

1100

1428

1412

Tháp Chàm

920

1447

1385

1175

1528

1510

Sài Gòn

1008

1482

1418

1203

1565

1547

Bảng giá vé tàu Thống Nhất  SE2

(cập nhật tháng 9/2011) Đơn vị: 1000Đồng

 

Tên Ga
Ngồi
mềm ĐH
Nằm
K6T1 ĐH
Nằm
K6T2 ĐH
Nằm
K6T3 ĐH
Nằm mềm K4T1
ĐH
Nằm mềm K4T2
ĐH

Sài Gòn đi

Biên Hòa

20

30

30

25

32

32

Nha Trang

264

430

412

350

455

450

Diêu Trì

405

596

570

484

630

622

Quảng Ngãi

512

753

720

612

795

787

Đà Nẵng

600

910

870

738

960

950

Huế

636

980

940

798

1037

1026

Đông Hà

667

995

952

808

1050

1040

Đồng Hới

738

1085

1038

880

1144

1133

Vinh

854

1293

1238

1050

1068

1055

Thanh Hóa

940

1384

1325

1120

1462

1446

Hà Nội

1008

1482

1418

1203

1565

1547


Bảng giá vé Thống Nhất  SE3


Tên Ga

 

Ngồi mềm

ĐH

Nằm K6T1

ĐH

Nằm K6T2 ĐH

Nằm K6T3

ĐH

Nằm K4T1

ĐH

Nằm K4T2

ĐH


Hà Nội đi

Vinh

200

310

295

250

326

322

Đồng Hới

346

533

510

434

564

557

Huế

455

766

732

623

810

800

Đà Nẵng

524

848

810

690

896

886

Diiêu

692

1068

1020

870

1130

1116

Nha Trang

862

1463

1400

1190

1547

1528

Sài Gòn

1028

1587

1517

1290

1678

1657

BẢNG GIÁ TÀU THỐNG NHẤT SE4
Đơn vị: 1000 đồng

Tên Ga

 

Ngồi mềm

ĐH

Nằm K6T1

ĐH

Nằm K6T2 ĐH

Nằm K6T3

ĐH

Nằm K4T1

ĐH

Nằm K4T2

ĐH

Sài Gòn Đi

Nha Trang

272

466

446

380

493

487

Diêu Trì

418

644

616

524

680

673

Đà Nẵng

620

983

940

800

1040

1027

Huế

656

1062

1016

864

1123

1110

Đồng Hới

760

1174

1122

954

1240

1226

Vinh

880

1400

1338

1137

1480

1460

Hà Nội

1028

1587

1517

1290

1678

1657




BẢNG GIÁ TÀU THỐNG NHẤT SE5

(Cập nhật tháng 9 năm 2011)

Đơn vị: 1000 đồng

Tên Ga

 

Ngồi mềm

ĐH

Nằm K6T1

ĐH

Nằm K6T2 ĐH

Nằm K6T3

ĐH

Nằm K4T1

ĐH

Nằm K4T2

ĐH

Hà Nội Đi

Nam Định

50

73

70

70

77

76

Ninh Bình

66

96

92

92

102

100

Thanh Hoá

100

146

140

120

154

152

Vinh

180

256

254

216

280

277

Đồng Hới

312

417

400

340

484

480

Huế

410

600

573

487

695

688

Đà Nẵng

472

663

635

540

770

760

Quảng Ngãi

530

705

674

572

822

812

Diêu Trì

625

832

796

676

970

960

Nha Trang

778

1143

1094

930

1328

1314

Tháp Chàm

855

1215

1162

987

1420

1405

Biên Hòa

926

1234

1180

1003

1440

1423

Sài Gòn

930

1242

11188

1010

1444

1428

BẢNG GIÁ TÀU THỐNG NHẤT SE6

Đơn vị: 1000 đồng

Tên Ga

 

Ngồi mềm

ĐH

Nằm K6T1

ĐH

Nằm K6T2 ĐH

Nằm K6T3

ĐH

Nằm K4T1

ĐH

Nằm K4T2

ĐH

Sài Gòn Đi

Nha Trang

246

360

346

293

380

377

Diêu Trì

377

504

483

410

585

580

Đà Nẵng

558

770

736

625

893

883

Huế

592

827

792

672

965

954

Đồng Hới

686

914

875

742

1066

1054

Vinh

794

1088

11042

884

1270

1256

Hà Nội

1005

1242

1188

1010

1444

1428



BẢNG GIÁ TÀU THỐNG NHẤT SE7
( CẬp nhật tháng 9/2011) Đơn vị: 1000 đồng

Tên Ga

 

Ngồi mềm

ĐH

Nằm K6T1

ĐH

Nằm K6T2 ĐH

Nằm K6T3

ĐH

Nằm K4T1

ĐH

Nằm K4T2

ĐH

Sài Gòn Đi

Nam Định

54

78

75

64

83

82

Ninh Bình

70

103

100

84

110

108

Thanh Hoá

107

157

150

128

166

164

Vinh

194

285

273

232

300

298

Đồng Hới

335

450

430

364

520

515

Huế

442

644

616

523

748

740

Đà Nẵng

508

713

683

580

828

820

Quảng Ngãi

570

757

725

615

883

873

Diêu Trì

672

894

856

727

1043

1030

Nha Trang

836

1230

1177

1000

1428

1410

Tháp Chàm

920

1320

1262

1070

1528

1510

Biên Hòa

996

1340

1283

1090

1563

1545

Sài Gòn

1008

1350

1292

1110

1565

1547


BẢNG GIÁ TÀU THỐNG NHẤT SE8

Đơn vị: 1000 đồng

Tên Ga

 

Ngồi mềm

ĐH

Nằm K6T1

ĐH

Nằm K6T2 ĐH

Nằm K6T3

ĐH

Nằm K4T1

ĐH

Nằm K4T2

ĐH

Sài Gòn Đi

Tháp Chàm

205

335

320

272

353

350

Nha Trang

264

430

412

350

455

450

Diêu Trì

405

542

520

440

630

622

Đà Nẵng

600

827

860

672

960

950

Huế

636

900

950

730

1037

1026

Đồng Hới

738

993

1132

807

1146

1113

Vinh

854

1183

1132

960

1366

1350

Thanh Hóa

940

1166

1210

1028

1462

1446



BẢNG GIÁ TÀU THỐNG NHẤT SE19

( Cập nhật tháng 9/2011)

Đơn vị  :1000đồng

Tên Ga

 

Ngồi mềm

ĐH

Nằm K6T1

ĐH

Nằm K6T2 ĐH

Nằm K6T3

ĐH

Nằm K4T1

ĐH

Nằm K4T2

ĐH

Hà Nội đi

Nam Định

50

75

70

60

80

80

Ninh Bình

65

100

95

80

105

105

Thanh Hoá

100

150

145

120

155

155

Vinh

180

270

260

220

285

285

Đồng Hới

310

470

450

380

495

490

Huế

410

670

645

545

710

700

Đà Nẵng

470

745

715

605

785

780


BẢNG GIÁ TÀU THỐNG NHẤT SE20

Đơn vị: 1000 đồng

Tên Ga

 

Ngồi mềm

ĐH

 

Nằm K6T1

ĐH

Nằm K6T2 ĐH

Nằm K6T3

ĐH

Nằm K4T1

ĐH

Nằm K4T2

ĐH

Đà Nẵng Đi

Lăng Cô

20

30

30

25

35

35

Huế

60

85

80

70

100

95

Đồng Hới

160

220

210

180

255

255

Vinh

280

385

370

315

445

440

Thanh Hóa

370

505

480

410

585

575

Ninh Bình

405

555

530

450

640

635

Hà Nội

310

680

650

550

785

780



BẢNG GIÁ TÀU THỐNG NHẤT TN1

Tên ga

Ngồimềm ĐH

Nằm K6ĐH T1

Nằm K6ĐH T2

Nằm
K6ĐH T3

Nằm K4ĐHT1

Nằm K4ĐHT2

Hà Nội đi

Nam Định

40

60

56

50

65

63

Ninh Bình

54

80

73

65

85

84

Thanh Hóa

82

122

110

100

130

127

Vinh

150

222

220

210

235

230

Đồng Hới

257

384

348

310

406

400

Huế

338

550

500

444

456

572

Lăng Cô

370

555

505

447

583

578

Đà Nẵng

390

610

554

490

646

633

Quảng Ngãi

435

652

590

524

690

676

Diêu Trì

514

770

698

620

814

798

Nha Trang

640

1053

952

847

1180

1093

Tháp Chàm

703

1116

1012

898

1185

1158

Sài Gòn

763

1143

1036

920

1208

1185







































BẢNG GIÁ TÀU THỐNG NHẤT TN2
(Áp dụng từ 01/01/2011) Đơn vị: 1000 đồng

Tên ga

Ngồimềm
ĐH

Nằm K6ĐH T1

Nằm K6ĐH T2

Nằm K6ĐHT3

NằmK4ĐHT1

NằmK4ĐHT2

Sài Gòn đi

Nha Trang

202

303

274

243

320

314

Diêu trì

310

464

420

373

490

480

Quảng Ngãi

392

587

532

472

620

610

Đà Nẵng

460

706

640

568

746

732

Lăng Cô

477

714

647

574

755

740

Huế

487

765

694

615

810

794

Đồng Hới

564

845

766

680

894

877

Vinh

653

1007

913

810

1065

1045

Thanh Hóa

720

1078

977

867

1140

1118

Ninh Bình

734

1110

997

884

1162

1140

Hà Nội

763

1143

1036

920

1208

1185







 

Liên hệ trực tuyến

Đặt xe ôtô
Đăt Vé máy bay
Đặt Vé tầu hoả
Đặt Tour Du lịch

Ai đang Online

Hiện có 41 khách Trực tuyến

Website nên biết

giay-vnnp

Mạ kẽm nhúng nóng

Mạ kẽm nhúng nóng

Máy tính xách tay - Laptop

Phân phối Laptop giá tốt nhất

Bu lông Toàn Phát

Bu lông Toàn Phát

Đăng nhập

Bình chọn

Bạn thích đi du lịch ở đâu?