Website Haratour - Công ty cổ phần Dịch vụ Du lịch Đường sắt Hà Nội

Haratour

Dịch vụ vé máy bay nhanh chóng thuận tiện nhất

Email In
mb1






Phòng vé máy bay HARATOUR :

-Chuyên cung cấp vé máy bay của các hãng Hàng không Nội địa  và Quốc Tế như: Vietnam Airlines, Jetstar Pacific, Air Mekong, Korean Air, Quatar, China Southern Airlines, Thai Airway… Đặt chỗ và xác nhận chỗ, giao vé tại địa chỉ yêu cầu và cung cấp dịch vụ ưu tiên... .

Đến với Phòng vé HARATOUR , chúng tôi cam kết:

. Tư vấn chọn hành trình thuận lợi, giá hợp lý nhất đến quý khách.

. Thường xuyên cập nhật giá vé  khuyến mại, giá giảm, các chính sách ưu đãi đến khách hàng.

. Đảm bảo chất lượng dịch vụ tốt nhất đối với khách hàng.

. Giao vé tận nơi, nhanh chóng.

Hãy đến với chúng tôi để được sử dụng các dịch vụ chất lượng tốt nhất


Yahoo Messenger :
-ring_diamond6789 - Mr Thành
-mrdoanharatour  -Mr Hưng
-linh277_1989     -Ms Linh
hangkhong24vn  -Mr Hiệu

Điện thoại liên hệ: 0435161191/35160578



Bảng giá tham khảo


HA NOI (VIETNAM ) - DA NANG (VIETNAM )

HÃNG HÀNG KHÔNG

NGÀY GIỜ ĐI

NGÀY GIỜ ĐẾN

Loại giá

Hạng dịch vụ

THỜIGIANBAY

GIÁ VÉ
(VNĐ)

Một chiều

Khứ hồi

Vietnam Airlines

06: 05 các ngày trong tuần

07: 20 cùng ngày

RPX

Hạng phổ thông

01: 15

840.000

1.680.000

Vietnam Airlines

10: 20 các ngày trong tuần

11: 35 cùng ngày

L

Hạng phổ thông

01: 15

1.140.000

2.280.000

Vietnam Airlines

14: 30 các ngày trong tuần

15: 45 cùng ngày

LDVN

Hạng thương gia

01: 15

1.540.000

3.080.000

 

HA NOI (VIETNAM ) - DA LAT (VIETNAM )

HÃNG HÀNG KHÔNG

NGÀY GIỜ ĐI

NGÀY GIỜ ĐẾN

Loại giá

Hạng dịch vụ

THỜIGIANBAY

GIÁ VÉ
(VNĐ)

Một chiều

Khứ hồi

Vietnam Airlines

11: 30 T3, T6, T7, CN

13: 10 cùng ngày

RPX

Hạng phổ thông

01: 40

1.400.000

2.800.000

Vietnam Airlines

11: 30 T3, T6, T7, CN

13: 10 cùng ngày

MGU10

Hạng phổ thông

01: 40

1.440.000

2.880.000

Vietnam Airlines

11: 30 T3, T6, T7, CN

13: 10 cùng ngày

YVN

Hạng phổ thông

01: 40

1.490.000

2.980.000

Vietnam Airlines

11: 30 T3, T6, T7, CN

13: 10 cùng ngày

LGU10

Hạng phổ thông

01: 40

1.630.000

3.260.000

Vietnam Airlines

11: 30 T3, T6, T7, CN

13: 10 cùng ngày

L

Hạng phổ thông

01: 40

1.700.000

3.400.000

 

HA NOI (VIETNAM ) - HUE (VIETNAM )

HÃNG HÀNG KHÔNG

NGÀY GIỜ ĐI

NGÀY GIỜ ĐẾN

Loại giá

Hạng dịch vụ

THỜIGIANBAY

GIÁ VÉ
(VNĐ)

Một chiều

Khứ hồi

Vietnam Airlines

06: 30 các ngày trong t uần

07: 40 cùng ngày

QPX

Hạng phổ thông

01: 10

700.000

1.400.000

Vietnam Airlines

17: 20 các ngày trong tuần

19: 00 cùng ngày

RPX

Hạng phổ thông

01: 40

840.000

1.680.000

Vietnam Airlines

17: 20 các ngày trong tuần

19: 00 cùng ngày

MGU10

Hạng phổ thông

01: 40

950.000

1.900.000

Vietnam Airlines

17: 20 các ngày trong tuần

19: 00 cùng ngày

YVN

Hạng phổ thông

01: 40

1.000.000

2.000.000

Vietnam Airlines

12: 40 các ngày trong tuần

13: 50 cùng ngày

LGU10

Hạng phổ thông

01: 10

1.100.000

1.600.000

Vietnam Airlines

17: 20 các ngày trong tuần

19: 00 cùng ngày

L

Hạng phổ thông

01: 40

1.140.000

2.280.000

 

HA NOI (VIETNAM ) - NHA TRANG (VIETNAM )

HÃNG HÀNG KHÔNG

NGÀY GIỜ ĐI

NGÀY GIỜ ĐẾN

Loại giá

Hạng dịch vụ

THỜIGIANBAY

GIÁ VÉ
(VNĐ)

Một chiều

Khứ hồi

Vietnam Airlines

06: 30 thứ 2, 6

08: 10 cùng ngày

YVN

Hạng phổ thông

01: 40

1.500.000

3.000.000

Vietnam Airlines

11: 00 các ngày trong tuần

12: 40 cùng ngày

L

Hạng phổ thông

01: 40

1.700.000

3.400.000

 

HA NOI (VIETNAM ) - HO CHI MINH (VIETNAM )

HÃNG HÀNG KHÔNG

NGÀY GIỜ ĐI

NGÀY GIỜ ĐẾN

Loại giá

 

Hạng dịch vụ

THỜIGIANBAY

GIÁ VÉ
(VNĐ)

Một chiều

Khứ hồi

Pacific Airlines

10: 20 các ngày trong tuần

12: 20 cùng ngày

EN

Hạng phổ thông

02: 00

1.150.000

2.300.000

Pacific Airlines

13: 30 các ngày trong tuần

15: 30 cùng ngày

QPX

Hạng phổ thông

02: 00

1.250.000

2.500.000

Pacific Airlines

16: 00 các ngày trong tuần

18: 00 cùng ngày

QN

Hạng phổ thông

02: 00

1.250.000

2.500.000

Pacific Airlines

19: 10 các ngày trong tuần

21: 10 cùng ngày

RN

Airbus 737/150 chỗ

02: 00

1.400.000

2.800.000

Vietnam Airlines

14: 30 các ngày trong tuần

16: 30 cùng ngày

RPX

Hạng phổ thông

02: 00

1.400.000

2.800.000

Vietnam Airlines

07: 00 các ngày trong tuần

09: 00 cùng ngày

MGU10

Hạng phổ thông

02: 00

1.470.000

2.940.000

 

Vietnam Airlines

08: 00 T5, CN trong tuần

10: 00 cùng ngày

YVN

Hạng phổ thông

02: 00

1.540.000

3.080.000

Vietnam Airlines

06: 30 các ngày trong tuần

08: 30 cùng ngày

LGU10

Hạng phổ thông

02: 00

1.660.000

3.332.000

Vietnam Airlines

11: 30 các ngày trong tuần

13: 30 cùng ngày

L

Hạng phổ thông

02: 00

1.740.000

3.480.000

Vietnam Airlines

17: 00 các ngày trong tuần

19: 00 cùng ngày

DVN

Hạng thương gia

02: 00

2.540.000

5.080.000

Vietnam Airlines

18: 00 Thứ 6 trong tuần

20: 00 cùng ngày

CVN

Hạng thương gia

02: 00

3.040.000

6.080.000

 

Liên hệ trực tuyến

Đặt xe ôtô
Đăt Vé máy bay
Đặt Vé tầu hoả
Đặt Tour Du lịch

Ai đang Online

Hiện có 40 khách Trực tuyến

Website nên biết

giay-vnnp

Mạ kẽm nhúng nóng

Mạ kẽm nhúng nóng

Máy tính xách tay - Laptop

Phân phối Laptop giá tốt nhất

Bu lông Toàn Phát

Bu lông Toàn Phát

Đăng nhập

Bình chọn

Bạn thích đi du lịch ở đâu?